Dịch nghĩa:
森の中に車を停めるのは初めてです。
Đây là lần đầu tiên tôi đỗ xe trong rừng.
Hán tự:
森
Sâm
rừng
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
車
Xa
xe
停
Đình
dừng lại; dừng
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu