Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

桜さくらもすっかり葉桜はざくらになってしまいました。
Cây anh đào đã rụng hết hoa.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

桜
さくら
cây anh đào; hoa anh đào
すっかり
hoàn toàn
葉桜
はざくら
cây anh đào ra lá; cây anh đào đã rụng hoa, để lộ lá non
成る
なる
trở thành; đạt được
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

桜
hoa anh đào
葉
Diệp lá; lưỡi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật