Dịch nghĩa:
東京には醜悪な建築物がたくさん見られる。
Ở Tokyo có nhiều tòa nhà xấu xí.
Từ vựng:
Hán tự:
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô
醜
Xú
xấu xí; nhục nhã
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
建
Kiến
xây dựng
築
Trúc
chế tạo; xây dựng; xây dựng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy