Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
来週
らいしゅう
の
水曜
すいよう
までにレポートを
出
だ
さなきゃいけないの。
Tôi phải nộp báo cáo trước thứ 4 tuần sau.
Ngữ pháp:
~なきゃいけない (〜nakya ikenai)
Biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; 'phải', 'cần phải'
JLPT N4
Từ vựng:
来週
らいしゅう
tuần sau
水曜
すいよう
thứ Tư
レポート
báo cáo; bài viết
出す
だす
lấy ra; đưa ra
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
週
Chu
tuần
水
Thủy
nước
曜
Diệu
ngày trong tuần
出
Xuất
ra ngoài