Dịch nghĩa:

Còn những câu hỏi nào chưa được trả lời?

Hán tự:

Mùi chưa; vẫn chưa
Hồi lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
Đáp giải pháp; câu trả lời
Chất chất lượng; tính chất
Vấn câu hỏi; hỏi
Tàn còn lại; dư