Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

時ときがたてば君きみが正ただしいかどうかがわかるだろう。
Thời gian sẽ trôi qua và chúng ta sẽ biết bạn có đúng hay không.

Ngữ pháp:

~かどうか (〜ka dou ka)

Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
君
きみ
bạn; bạn bè
正しい
ただしい
đúng; chính xác
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

時
Thời thời gian; giờ
君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
正
Chính chính xác; công bằng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật