Dịch nghĩa:
時々、僕って女の子なのかなって思うの。
Đôi khi tôi tự hỏi mình có phải là con gái không.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em
思
Tư
nghĩ