Dịch nghĩa:

Tối qua tôi ăn cơm khá muộn.

Hán tự:

Tạc hôm qua; trước
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Dạ đêm
Trì chậm; muộn; phía sau; sau
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Phạn bữa ăn; cơm
Thực ăn; thực phẩm