Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
昨日
きのう
はすごいいい
日
ひ
だったんでしょ?
Hôm qua là một ngày tuyệt vời phải không?
Từ vựng:
昨日
きのう
hôm qua
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
日
ひ
ngày; ngày tháng
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày