Dịch nghĩa:
昨日の10時、外には何百人もの人がいた。
Lúc 10 giờ hôm qua, có hàng trăm người ở bên ngoài.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
時
Thời
thời gian; giờ
外
Ngoại
bên ngoài
何
Hà
gì
百
Bách
một trăm
人
Nhân
người