Dịch nghĩa:
昨夜は寒かったけれども、彼はコートを着なかった。
Tối qua trời lạnh nhưng anh ấy không mặc áo khoác.
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
夜
Dạ
đêm
寒
Hàn
lạnh
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo