Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
昨夜
さくや
は、パーティーは
楽
たの
しかったですか。
Tối qua, bữa tiệc có vui không?
Từ vựng:
昨夜
さくや
tối qua
パーティー
bữa tiệc
楽しい
たのしい
vui vẻ
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
夜
Dạ
đêm
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái