Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
日本
にほん
に
住
す
むようになって、どのくらい
経
た
ちますか。
Bạn đã sống ở Nhật được bao lâu?
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
日本
にほん
Nhật Bản
住む
すむ
sống; cư trú
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
成る
なる
trở thành; đạt được
経つ
たつ
trôi qua (thời gian); trôi qua
Hán tự:
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
住
Trụ
cư trú; sống
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc