Dịch nghĩa:
日本では、ドイツのケーキ「バームクーヘン」は人気のあるデザートなんだよ。
Ở Nhật Bản, bánh Baumkuchen của Đức là một món tráng miệng rất được yêu thích.
Hán tự:
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
人
Nhân
người
気
Khí
tinh thần; không khí