Dịch nghĩa:
旅行に出かける前に頭を刈っておきたい。
Trước khi đi du lịch, tôi muốn cắt tóc ngắn.
Từ vựng:
Hán tự:
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
出
Xuất
ra ngoài
前
Tiền
phía trước; trước
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
刈
Ngải
gặt; cắt; tỉa