Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
政治
せいじ
家
か
のなかには
恥
はじ
を
恥
はじ
とも
感
かん
じない
人
ひと
もいるようだ。
Có vẻ như một số chính trị gia không cảm thấy xấu hổ.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
政治家
せいじか
chính trị gia
恥
はじ
xấu hổ; nhục nhã
感ずる
かんずる
cảm thấy; cảm nhận
人
ひと
người; ai đó
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
Hán tự:
政
Chánh
chính trị; chính phủ
治
Trị
trị vì; chữa trị
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
恥
Sỉ
xấu hổ; ô nhục
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
人
Nhân
người