Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
政府
せいふ
は
君
きみ
の
収入
しゅうにゅう
に
税金
ぜいきん
をかけるだろう。
Chính phủ sẽ đánh thuế vào thu nhập của bạn.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
政府
せいふ
chính phủ; chính quyền
君
きみ
bạn; bạn bè
収入
しゅうにゅう
thu nhập; doanh thu
税金
ぜいきん
thuế; nghĩa vụ
Hán tự:
政
Chánh
chính trị; chính phủ
府
Phủ
quận; phủ đô thị; văn phòng chính phủ; cơ quan đại diện; kho
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
入
Nhập
vào; chèn
税
Thuế
thuế
金
Kim
vàng