Dịch nghĩa:

Một số người đang đứng trước bảng thông báo.

Hán tự:

Yết dán (thông báo); treo; trưng bày; xuất bản; mô tả
Thị chỉ ra; biểu thị
Tiền phía trước; trước
Nhân người
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng