Dịch nghĩa:
振りかえるとウソで塗り固めた人生だった。
Nhìn lại, cuộc đời tôi toàn là dối trá.
Từ vựng:
Hán tự:
振
Chấn
lắc; vẫy
塗
Đồ
sơn; trát; bôi; phủ
固
Cố
cứng lại; đông lại; đông đặc
人
Nhân
người
生
Sinh
sinh; cuộc sống