Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
愛
あい
されるより
愛
あい
する
方
ほう
がすばらしい。
Yêu thương người khác còn tuyệt vời hơn được người khác yêu thương.
Từ vựng:
愛す
あいす
yêu
愛する
あいする
yêu
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
素晴らしい
すばらしい
tuyệt vời; lộng lẫy
Hán tự:
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
方
Phương
hướng; người; lựa chọn