Dịch nghĩa:
悪口で言うんじゃないけど君の服はちょっとけばけばしいよ。
Không phải nói xấu nhưng bộ quần áo của bạn hơi lòe loẹt.
Từ vựng:
Hán tự:
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
口
Khẩu
miệng
言
Ngôn
nói; từ
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện