Dịch nghĩa:
怪物はベッドの下のトムを怖がります。
Quái vật sợ Tom dưới gầm giường.
Từ vựng:
Hán tự:
怪
Quái
nghi ngờ; bí ẩn; ma quái
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
怖
Phố
đáng sợ; sợ hãi; lo sợ