Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
思
おも
ってたほど、ここは
寒
さむ
くないですね。
Nơi này không lạnh như tôi nghĩ nhỉ.
Từ vựng:
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
此処
ここ
đây
寒い
さむい
lạnh (thời tiết)
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
思
Tư
nghĩ
寒
Hàn
lạnh