Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
思
おも
ったことをズバズバ
言
い
うタイプだよ。
Anh ấy là kiểu người nói thẳng những gì mình nghĩ.
Từ vựng:
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
ズバズバ
thẳng thắn
言う
いう
nói
タイプ
loại; kiểu; dạng
Hán tự:
思
Tư
nghĩ
言
Ngôn
nói; từ