Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょは疲つかれていたのでリンゴの木きによりかかった。
Cô ấy đã tựa vào cây táo vì mệt.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~により (〜ni yori)

Biểu thị lý do, phương pháp, hoặc phương tiện mà điều gì đó xảy ra; 'bằng', 'thông qua', 'do'.
JLPT N2

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
疲れる
つかれる
mệt mỏi; kiệt sức; mệt nhọc; trở nên mệt mỏi
木
き
cây
よる
dám
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
疲
Bì kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
木
Mộc cây; gỗ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật