Dịch nghĩa:
彼女は正午にはそこにいなけばならない。
Cô ấy phải có mặt ở đó vào buổi trưa.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
正
Chính
chính xác; công bằng
午
Ngọ
trưa; giờ ngọ; 11 giờ sáng đến 1 giờ chiều; con ngựa (trong 12 con giáp)