Dịch nghĩa:

Cô ấy đã chuẩn bị nhiều hạt giống để trồng vào mùa xuân.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Xuân mùa xuân
Thực trồng
Chủng loài; giống; hạt giống
Bị trang bị; cung cấp; chuẩn bị