Dịch nghĩa:
彼女は手提げから何かを取り出した。
Cô ấy đã lấy ra một cái gì đó từ túi xách.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
手
Thủ
tay
提
Đề
đề xuất; mang theo; mang theo tay
何
Hà
gì
取
Thủ
lấy; nhận
出
Xuất
ra ngoài