Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は「
彼
かれ
はハンサムです」と
言
いい
いました。
Cô ấy nói rằng "Anh ấy rất đẹp trai".
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
彼
かれ
anh ấy
ハンサム
đẹp trai
言う
いう
nói
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
言
Ngôn
nói; từ