Dịch nghĩa:
彼女は夫にアップルパイを作ってあげた。
Cô ấy đã làm bánh táo cho chồng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
夫
Phu
chồng; đàn ông
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị