Dịch nghĩa:
彼女は夫が酔っ払うのを好まなかった。
Cô ấy không thích chồng mình say rượu.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
夫
Phu
chồng; đàn ông
酔
Túy
say; bị đầu độc
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó