Dịch nghĩa:
彼女は兄に「いいつけちゃうから」と言った。
Cô ấy nói với anh trai rằng "Tôi sẽ nói cho mọi người biết đấy."
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
兄
Huynh
anh trai; anh cả
言
Ngôn
nói; từ