Dịch nghĩa:
彼女は体がもちあげられるのを感じた。
Cô ấy cảm thấy mình được nâng lên.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác