Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はティピカルなフェミニストです。
Cô ấy là một người nữ quyền điển hình.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
ティピカル
điển hình
フェミニスト
người theo chủ nghĩa nữ quyền
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ