Dịch nghĩa:
彼女はスペイン語、イタリア語共に堪能だ。
Cô ấy thành thạo cả tiếng Tây Ban Nha lẫn tiếng Ý.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
共
Cộng
cùng nhau
堪
Kham
chịu đựng; chống đỡ
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực