Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は、なんて
奇麗
きれい
な
庭
にわ
でしょうと
言
い
った。
Cô ấy đã nói, "Khu vườn đẹp quá nhỉ."
Ngữ pháp:
~でしょう (〜deshou)
Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
綺麗
きれい
đẹp; xinh
庭
にわ
vườn
言う
いう
nói
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
奇
Kì
kỳ lạ
麗
Lệ
đáng yêu; xinh đẹp; duyên dáng; lộng lẫy
庭
Đình
sân; vườn; sân
言
Ngôn
nói; từ