Dịch nghĩa:
「彼女はなんてきれいなんだろう」とベンは心の中で思った。
"Cô ấy đẹp quá," Ben nghĩ trong lòng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
心
Tâm
trái tim; tâm trí
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
思
Tư
nghĩ