Dịch nghĩa:
彼女はなにか飲み物を下さいと頼んだ。
Cô ấy đã yêu cầu một thứ gì đó để uống.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
飲
Ẩm
uống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
頼
Lại
tin tưởng; yêu cầu