Dịch nghĩa:
彼女はどんな色が好きだと思いますか。
Bạn nghĩ cô ấy thích màu gì?
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
色
Sắc
màu sắc
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
思
Tư
nghĩ