Dịch nghĩa:
彼女はこの町にはあまり友達がいない。
Cô ấy không có nhiều bạn bè ở thị trấn này.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố
友
Hữu
bạn bè
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được