Dịch nghĩa:
彼女についてあらゆるうわさが広まった。
Đã có nhiều tin đồn lan truyền về cô ấy.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi