Dịch nghĩa:

Cô ấy thường xuyên cãi nhau với bố mẹ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Thân cha mẹ; thân mật
Ngôn nói; từ
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1