Dịch nghĩa:
彼女が家にいるかいないか彼に尋ねて下さい。
Hãy hỏi anh ấy liệu cô ấy có ở nhà không.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
尋
Tầm
hỏi; tìm kiếm
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém