Dịch nghĩa:

Anh ấy mệt sau giờ học tiếng Đức.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Thụ truyền đạt; giảng dạy
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Hậu sau; phía sau; sau này
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc