Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれ、インターネットにはまってるよね。
Anh ấy đang nghiện Internet đấy.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
インターネット
Internet
嵌まる
はまる
vừa vặn; vào được; lắp vào; được trang bị (cửa có cửa sổ)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật