Dịch nghĩa:

Họ định đi tàu lúc 8 giờ 30 phút.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thời thời gian; giờ
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
Liệt hàng; dãy; hạng; tầng; cột
Xa xe
Thừa lên xe; nhân