Dịch nghĩa:
彼らは17号線を通ってやって来た。
Họ đã đến đây qua đường số 17.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi
線
Tuyến
đường; tuyến
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
来
Lai
đến; trở thành