Dịch nghĩa:

Họ đã dựng hàng rào xung quanh trang trại.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nông nông nghiệp; nông dân
Trường địa điểm
Hồi lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng