Dịch nghĩa:

Họ đã chống lại luật do vua ban hành.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Vương vua; cai trị; đại gia
Dạng ngài; cách thức
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị
Pháp phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
Luật nhịp điệu; luật; quy định; thước đo; kiểm soát
Phản chống-
Kháng đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối