Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
らはロブスターとステーキのごちそうを
食
た
べた。
Họ đã thưởng thức bữa tiệc tôm hùm và bò nướng.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
ロブスター
tôm hùm
ステーキ
bít tết
食べる
たべる
ăn
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
食
Thực
ăn; thực phẩm